Asian | Mean of asian in English Dictionary

/ˈeɪʒən/

  • Noun
  • a person born, raised, or living in Asia
    1. There are many Asians living in South America.
  • of or relating to Asia or its people
    1. Asian cities/populations/immigrants
    2. Asian culture/philosophy/cooking

Những từ liên quan với ASIAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày