Bake sale | Mean of bake sale in English Dictionary

  • Noun
  • an event in which people try to earn money by selling baked foods (such as cookies and pies)
    1. They organized a bake sale to raise money for the church.

Những từ liên quan với BAKE SALE
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày