Barley | Mean of barley in English Dictionary


  • Noun
  • a kind of grain used for food and to make beer and whiskey
  • the plant on which this grain grows

Những từ liên quan với BARLEY

sod, straw, food, hay, meadow, pasture, forage, silage, fodder, grass, corn
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày