Bereaved | Mean of bereaved in English Dictionary


  • sad because a family member or friend has recently died
    1. the bereaved parents/families of the victims
  • a bereaved person or group of people
    1. The minister tried to comfort the bereaved.

Những từ liên quan với BEREAVED

dispossess, rob
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày