Blinking | Mean of blinking in English Dictionary


  • shining with a light that goes on and off
    1. a blinking yellow light

Những từ liên quan với BLINKING

sparkle, flash, overpass, squint, slight, bypass, bat, glimmer, shimmer, flutter, connive, fail
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày