Butane | Mean of butane in English Dictionary

/ˈbjuːˌteɪn/

  • Noun
  • a type of gas that is used in a liquid form as a fuel usually for cooking or heating

Những từ liên quan với BUTANE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày