Cadaverous | Mean of cadaverous in English Dictionary


  • looking very thin and pale
    1. A tall, cadaverous man led us into the library.
    2. We saw a cadaverous [=emaciated] heroin addict sitting in the park.

Những từ liên quan với CADAVEROUS

consumptive, ghastly, spectral, sick, haggard, bloodless, peaked, emaciated, shadowy, ashen, pallid, gaunt, sallow, ghostly
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày