Callus | Mean of callus in English Dictionary


  • Noun
  • a hard and thickened area on the skin and especially on the hands or feet

Những từ liên quan với CALLUS

stiffen, strengthen, dull, season, numb, callous, steel, adapt, stupefy, stun, discipline, conform, inure, habituate, deaden
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày