Capillary | Mean of capillary in English Dictionary


  • Noun
  • one of the many very small tubes that carry blood within the body

Những từ liên quan với CAPILLARY

current, streak, hair, stripe, artery, follicle, duct, nerve, lode
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày