Capillary | Mean of capillary in English Dictionary

/ˈkæpəleri/

  • Noun
  • one of the many very small tubes that carry blood within the body

Những từ liên quan với CAPILLARY

current, streak, hair, stripe, artery, follicle, duct, nerve, lode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày