Cappuccino | Mean of cappuccino in English Dictionary


  • Noun
  • a drink of strong coffee (called espresso) that has a bubbly layer of hot milk on top
    1. She loves cappuccino.
    2. We stopped for dessert and cappuccinos.

Những từ liên quan với CAPPUCCINO

brew, demitasse, perk, ink, mocha, joe
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày