Changeover | Mean of changeover in English Dictionary


  • Noun
  • a change from one condition, system, method, etc., to another
    1. Were there any problems during the changeover from the franc to the euro?

Những từ liên quan với CHANGEOVER
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày