Checked | Mean of checked in English Dictionary


  • having a pattern made up of squares of different colors
    1. a checked shirt
    2. a checked [=checkered] pattern/fabric/tablecloth

Những từ liên quan với CHECKED

probe, correct, monitor, arrest, case, scrutinize, confirm, curb, stop, review, halt, investigate, control, analyze, prevent
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày