Chieftain | Mean of chieftain in English Dictionary

/ˈtʃiːftən/

  • Noun
  • a leader of a tribe or clan

Những từ liên quan với CHIEFTAIN

leader, ruler, bigwig, headman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày