Cockle | Mean of cockle in English Dictionary

/ˈkɑːkəl/

  • Noun
  • a type of shellfish with a shell that has two parts and is shaped like a heart

Những từ liên quan với COCKLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất