Cold cuts | Mean of cold cuts in English Dictionary

  • Noun
  • cold cooked meats (such as turkey, roast beef, or ham) that have been cut into thin slices

Những từ liên quan với COLD CUTS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày