Contour | Mean of contour in English Dictionary


  • Noun
  • the outline or outer edge of something
    1. He loved the sleek/smooth/flowing contours of the car.
    2. The map showed the contour of the coastline.

Những từ liên quan với CONTOUR

How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày