Curt | Mean of curt in English Dictionary


  • said or done in a quick and impolite way
    1. He gave only a curt reply to the question.
    2. a curt refusal
    3. a curt nod

Những từ liên quan với CURT

short, sharp, offhand, churlish, blunt, snappish, brusque, brief, concise, pithy, laconic, gruff, peremptory, snippy
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày