Curtained | Mean of curtained in English Dictionary

/ˈkɚtn̩d/

  • decorated or covered with curtains
    1. curtained windows
    2. a curtained booth

Những từ liên quan với CURTAINED

shroud, film, shutter, drapery, screen, drape, rag, decoration, roller, hanging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày