Cutback | Mean of cutback in English Dictionary
/ˈkʌtˌbæk/
- Noun
- the act of reducing the number or amount of something
- He is opposed to further cutbacks [=cuts] in military spending.
Những từ liên quan với CUTBACK
/ˈkʌtˌbæk/
Những từ liên quan với CUTBACK
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày