Cutback | Mean of cutback in English Dictionary


  • Noun
  • the act of reducing the number or amount of something
    1. He is opposed to further cutbacks [=cuts] in military spending.

Những từ liên quan với CUTBACK
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày