Dreamboat | Mean of dreamboat in English Dictionary

/ˈdriːmˌboʊt/

  • Noun
  • a very attractive person
    1. an actor who's a real dreamboat

Những từ liên quan với DREAMBOAT

cute, lovely, neat, beautiful, stunner, bunny, pleasant, elegant, graceful, handsome, enchanter, charming, looker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày