Dry goods | Mean of dry goods in English Dictionary

  • Noun
  • items (such as tobacco, tea, and coffee) that do not contain liquid
  • items made of cloth (such as fabrics, lace, and ribbon)

Những từ liên quan với DRY GOODS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày