Dumping | Mean of dumping in English Dictionary

/ˈdʌmpɪŋ/

  • Noun
  • the act of getting rid of waste or garbage especially in an illegal way
    1. No dumping allowed.
    2. laws that prohibit the dumping of toxic materials

Những từ liên quan với DUMPING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày