Exclamation | Mean of exclamation in English Dictionary


  • Noun
  • a sharp or sudden cry
    1. Her unexpected announcement caused a few exclamations of surprise.
    2. an exclamation of pain
    3. exclamations of delight

Những từ liên quan với EXCLAMATION

holler, roar, outcry, bellow, ejaculation, interjection, expletive
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày