Floury | Mean of floury in English Dictionary

/ˈflawɚri/

  • of or resembling flour
    1. a floury coating
  • covered with flour
    1. He wiped his floury hands on his pants.

Những từ liên quan với FLOURY

dry, granular, mealy, friable, dusty, gravelly, grainy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày