Fraternal twin | Mean of fraternal twin in English Dictionary

  • Noun
  • either member of a pair of twins that are produced from different eggs and may not have the same sex or appearance

Những từ liên quan với FRATERNAL TWIN
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày