Fuselage | Mean of fuselage in English Dictionary

/ˈfjuːsəˌlɑːʒ/

  • Noun
  • the main part of an airplane

Những từ liên quan với FUSELAGE

core, frame, staple, material, hull, pith, assembly, majority, skeleton, gist, chassis, groundwork, corpus, essence, crux
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày