Gavel | Mean of gavel in English Dictionary

/ˈgævəl/

  • Noun
  • a small hammer that someone (such as a judge) bangs on a table to get people's attention in a meeting or in a court of law

Những từ liên quan với GAVEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất