Generation gap | Mean of generation gap in English Dictionary

  • Noun
  • the differences in opinions, values, etc., between younger people and older people

Những từ liên quan với GENERATION GAP

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày