Goblet | Mean of goblet in English Dictionary


  • Noun
  • a container used for drinking liquids that has a round bowl on top of a stem attached to a flat base

Những từ liên quan với GOBLET

cup, stein, jar, carafe, jug, chalice, potion, glass, decanter, bottle, beaker, mug, canteen, bowl, grail
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày