Gravelly | Mean of gravelly in English Dictionary

/ˈgrævəli/

  • containing or covered with gravel
    1. gravelly soil
  • having a rough sound
    1. a gravelly voice

Những từ liên quan với GRAVELLY

rough, dry, hoarse, raucous, scratchy, gruff, dusty, harsh, husky, grainy, discordant, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày