Guava | Mean of guava in English Dictionary

/ˈgwɑːvə/

  • Noun
  • the sweet yellow fruit of a tropical American tree
  • a tree that produces guavas

Những từ liên quan với GUAVA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày