Hailstorm | Mean of hailstorm in English Dictionary

/ˈheɪlˌstoɚm/

  • Noun
  • a storm that produces hail

Những từ liên quan với HAILSTORM

broadside, snow, rainfall, cannonade, rain, salvo, shower, hail, sleet, rainstorm, condensation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày