Heretofore | Mean of heretofore in English Dictionary


  • until this time
    1. Heretofore her writing has never displayed such depth of feeling.
    2. This technology has created heretofore unimaginable possibilities.

Những từ liên quan với HERETOFORE
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày