Hooch | Mean of hooch in English Dictionary

/ˈhuːtʃ/

  • Noun
  • alcoholic liquor especially when it is cheap or made illegally
    1. a bottle of hooch

Những từ liên quan với HOOCH

moonshine, liquor, sauce, bourbon, distill, alcohol, distiller, distillery, corn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày