Impish | Mean of impish in English Dictionary


  • having or showing a playful desire to cause trouble
    1. an impish grin/smile
    2. an impish face/look

Những từ liên quan với IMPISH

jaunty, saucy, offhand, frolicsome, naughty, casual, fresh, giddy, flippant, playful, devilish
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày