Indigo | Mean of indigo in English Dictionary

/ˈɪndɪˌgoʊ/

  • Noun
  • a deep purplish-blue color

Những từ liên quan với INDIGO

royal, cobalt, navy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày