Instant messaging | Mean of instant messaging in English Dictionary

  • Noun
  • a system for sending messages quickly over the Internet from one computer to another computer

Những từ liên quan với INSTANT MESSAGING
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày