Invective | Mean of invective in English Dictionary


  • Noun
  • harsh or insulting words
    1. a barrage/stream of racist invective

Những từ liên quan với INVECTIVE

diatribe, obloquy, sarcasm, blasphemy, denunciation, accusation, condemnation
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày