Invective | Mean of invective in English Dictionary

/ɪnˈvɛktɪv/

  • Noun
  • harsh or insulting words
    1. a barrage/stream of racist invective

Những từ liên quan với INVECTIVE

diatribe, obloquy, sarcasm, blasphemy, denunciation, accusation, condemnation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày