Ketchup | Mean of ketchup in English Dictionary

/ˈkɛtʃəp/

  • Noun
  • a thick sauce made with tomatoes
    1. a bottle of ketchup
    2. She put ketchup on her hamburger.

Những từ liên quan với KETCHUP

sauce, salsa, salt, relish, horseradish, mustard, dressing, seasoning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày