Knockabout | Mean of knockabout in English Dictionary


  • noisy or rough often in a silly or amusing way
    1. knockabout humor
    2. He lived a knockabout life in the city.

Những từ liên quan với KNOCKABOUT

mean, strenuous, nasty, hard, raw, rowdy, coarse
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày