Lionhearted | Mean of lionhearted in English Dictionary

/ˈlajənˌhɑɚtəd/

  • very brave
    1. a lionhearted hero

Những từ liên quan với LIONHEARTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày