LONG | mean of long in English Dictionary Cfdict
- A long time ago.
- Cách nay đã lâu
- How long are you going to stay in California?
- Bạn sẽ ở California bao lâu?
- How long are you going to stay?
- Bạn sẽ ở bao lâu?
- How long does it take by car?
- Đi bằng xe mất bao lâu?
- How long does it take to get to Georgia?
- Tới Georgia mất bao lâu?
Những từ liên quan với LONG