Menstrual | Mean of menstrual in English Dictionary


  • of or relating to menstruation
    1. menstrual pain
    2. menstrual blood
    3. the menstrual cycle [=the monthly series of changes that happen in the body of a woman who is menstruating]

Những từ liên quan với MENSTRUAL
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày