Minuet | Mean of minuet in English Dictionary

/ˌmɪnjəˈwɛt/

  • Noun
  • a slow, graceful dance that was popular in the 17th and 18th centuries
    1. danced a minuet
  • the music for a minuet
    1. The orchestra played a minuet.

Những từ liên quan với MINUET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày