Mournful | Mean of mournful in English Dictionary

/ˈmoɚnfəl/

  • full of sorrow
    1. a mournful face
    2. mournful eyes
    3. a mournful song/occasion

Những từ liên quan với MOURNFUL

cheerless, grievous, forlorn, disconsolate, lamentable, heartbroken, pitiful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày