Nano- | Mean of nano- in English Dictionary
- one billionth part of something
- nanosecond
Những từ liên quan với NANO-
Những từ liên quan với NANO-
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày