Obfuscate | Mean of obfuscate in English Dictionary


  • Verb
  • to make (something) more difficult to understand
    1. Politicians keep obfuscating the issues.
    2. Their explanations only serve to obfuscate and confuse.

Những từ liên quan với OBFUSCATE

cloud, bewilder, baffle, confound, fog, muddle, perplex, darken
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày