Pantry | Mean of pantry in English Dictionary

/ˈpæntri/

  • Noun
  • a small room in a house in which food is stored

Những từ liên quan với PANTRY

larder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày