Para- | Mean of para- in English Dictionary
- beyond or outside of
- paranormal
- helping highly trained professionals by doing tasks that require less training
- paramedic
- paralegal
- parachute
- paratrooper
- parasailing
Những từ liên quan với PARA-
Những từ liên quan với PARA-
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày