Para- | Mean of para- in English Dictionary

  • beyond or outside of
    1. paranormal
  • helping highly trained professionals by doing tasks that require less training
    1. paramedic
    2. paralegal
  • parachute
    1. paratrooper
    2. parasailing

Những từ liên quan với PARA-
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày