Prehistoric | Mean of prehistoric in English Dictionary


  • of, relating to, or existing in the time before people could write
    1. prehistoric animals/remains
    2. prehistoric times
  • very old or outdated
    1. His attitudes about women are downright prehistoric.

Những từ liên quan với PREHISTORIC

archaic, primitive, primordial, antediluvian, earliest, olden
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày